Thông tin sản phẩm
| Chi tiết hạng mục | Số liệu |
|---|---|
| Tỷ trọng cụ thể tại nhiệt độ 27-37°C | 0.95 – 1.05 g/cm³ |
| Hàm lượng chất rắn (%) | 40 – 60 % |
| Độ nhớt: Tại nhiệt độ 27-37°C và độ ẩm không khí ≤ 70% | 9-12 giây (Cup Iwata NK02) |
| Chất kết dính | Isocyanate |
| Số liệu | |
|---|---|
| Cách sử dụng | Phun |
| Hạn sử dụng | 6 tháng |
| Bảo quản ở nhiệt độ phòng | 5°C – 40°C |
| Hướng dẫn chuẩn bị trước khi dùng | Bề mặt sản phẩm phải sạch, khô, và phẳng, láng mịn và không được dính dầu, bụi bẩn. Có thể chà nhám nếu cần và lau sạch bụi trước khi phun |
| Hệ thống sơn phủ | Phun chất cứng với BA.3291-WS |
| Tỷ lệ pha | Mixing with part A (BA.3291-WS) and solvent BA.80-57-CS to modify viscosity
Part A : Part B : Thinner = 2 : 1 : 0,2 |
| thành phần độc hại | Nồng độ |
|---|---|
| Hydrocarbon dãy thơm | 0 mg/kg |
| Hỗn hợp halogen hoá | 0 mg/kg |
| Formaldehyde | 0 mg/kg |
| Thủy ngân | 0 mg/kg |
| Chì | 0 mg/kg |
| Cađimi | 0 mg/kg |
| Crôm | 0 mg/kg |
| Tổng thành phần hữu cơ dễ bay hơi (TVOC) | <600 g/L |


