Thông tin sản phẩm W8019
| Chi tiết hạng mục | Số liệu |
|---|---|
| Tỷ trọng cụ thể tại nhiệt độ 27-37°C | 1 – 1.1 g/cm³ |
| Hàm lượng chất rắn (%) | 40% |
| Nồng độ Ph | 11 – 12 |
| Độ nhớt: Tại nhiệt độ 27-37°C và độ ẩm không khí ≤ 70% | < 500 mPa.s |
| Chất kết dính | Polycarbondiimide |
| Số liệu | |
|---|---|
| Cách sử dụng | Pha với sơn Biomass |
| Hạn sử dụng | 2 tháng kể từ ngày sản xuất. Thời hạn này áp dụng cho sản phẩm được bảo quản trong bao bì gốc và còn nguyên niêm phong. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản sản phẩm trong môi trường mát và thông thoáng, ở nhiệt độ từ 5°C đến 35°C. Khi sử dụng chưa hết, cần đậy kín bao bì và dùng phần còn lại trong thời gian sớm nhất có thể. |
| Hướng dẫn chuẩn bị trước khi dùng | Có thể pha với sơn để tăng độ cứng với tỷ lệ 3-8% + Chất pha loãng W8044/ W8046/ W8047 |
| thành phần độc hại | Nồng độ |
|---|---|
| Hydrocarbon dãy thơm | 0 mg/kg |
| Hỗn hợp halogen hoá | 0 mg/kg |
| Formaldehyde | 0 mg/kg |
| Thủy ngân | 0 mg/kg |
| Chì | 0 mg/kg |
| Cađimi | 0 mg/kg |
| Crôm | 0 mg/kg |
| Tổng thành phần hữu cơ dễ bay hơi (TVOC) | < 130 g/L |




