| MÀU TRẮNG BK-016/th> | Thông tin |
|---|---|
| Chỉ số màu | Pigment white 6 |
| Loại hoá chất | Rutile titanium dioxide pigment |
| Hàm lượng bột màu | 65% |
| Hàm lượng dung môi | 20% |
| Hàm lượng phụ gia | 15% |
| MÀU ĐEN BK-028 | Thông tin |
|---|---|
| Chỉ số màu | Pigment black 7 |
| Loại hoá chất | Carbon black |
| Hàm lượng bột màu | 25̀ |
| Hàm lượng dung môi | 60̀ |
| Hàm lượng phụ gia | 15̀ |
| Tỷ trọng | 1,8g/Ml |
| Độ nhớt | 80KU |
| MÀU XANH BK-043 | Thông tin |
|---|---|
| Chỉ số màu | xanh lá 20 |
| Loại hoá chất | solvent dye |
| Hàm lượng bột màu | 10% |
| Hàm lượng dung môi | 80% |
| Hàm lượng phụ gia | 10% |
| Tỷ trọng | 1,4g/Ml |
| Độ nhớt | 56KU |

